translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "quân sự" (1件)
quân sự
日本語 軍事
Ông ấy là quan chức quân sự cấp cao nhất.
彼は最高位の軍事官僚だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "quân sự" (4件)
quân sự hóa
日本語 軍事化
Trong trường hợp Greenland bị quân sự hóa, chúng ta sẽ có những hành động đáp trả.
グリーンランドが軍事化された場合、我々は報復措置を取るだろう。
マイ単語
căn cứ quân sự
日本語 軍事基地
Mỹ có nhiều căn cứ quân sự trong khu vực.
米国はこの地域に多くの軍事基地を持っています。
マイ単語
liên minh quân sự
日本語 軍事同盟
Các thành viên liên minh quân sự này không muốn tham gia cuộc chiến chống lại Iran.
この軍事同盟のメンバーはイランとの戦争に参加したがらない。
マイ単語
lực lượng quân sự
日本語 軍事力
Quốc gia này có lực lượng quân sự mạnh mẽ.
この国は強力な軍事力を持っている。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "quân sự" (11件)
Ông ấy là quan chức quân sự cấp cao nhất.
彼は最高位の軍事官僚だ。
Trong trường hợp Greenland bị quân sự hóa, chúng ta sẽ có những hành động đáp trả.
グリーンランドが軍事化された場合、我々は報復措置を取るだろう。
Hoạt động quân sự này nhằm làm sâu sắc thêm quan hệ giữa hải quân hai nước.
この軍事活動は両国の海軍間の関係を深めることを目的としている。
Một tên lửa được khai hỏa trong cuộc tập trận quân sự của lực lượng Iran.
イラン軍の軍事演習中にミサイルが発射された。
Một tên lửa được khai hỏa trong cuộc tập trận quân sự của lực lượng Iran.
イラン軍の軍事演習中にミサイルが発射された。
Nhiều cơ sở quân sự được xây dựng dưới lòng đất.
多くの軍事施設が地下に建設されている。
Mỹ có nhiều căn cứ quân sự trong khu vực.
米国はこの地域に多くの軍事基地を持っています。
Tấn công tại các cảng biển và cơ sở quân sự.
港と軍事施設への攻撃。
Các thành viên liên minh quân sự này không muốn tham gia cuộc chiến chống lại Iran.
この軍事同盟のメンバーはイランとの戦争に参加したがらない。
Ông Trump từ lâu bày tỏ hoài nghi về vai trò của liên minh quân sự.
トランプ氏は以前から軍事同盟の役割に懐疑を表明していた。
Quốc gia này có lực lượng quân sự mạnh mẽ.
この国は強力な軍事力を持っている。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)